ăn nằm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Chung sống, sinh hoạt (nói khái quát): Chỉ việc ăn uống và nghỉ ngơi tại một nơi nào đó.
- Quan hệ tình dục, chung đụng về xác thịt: Chỉ việc có quan hệ thân mật, thường là giữa nam và nữ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chung sống, sinh hoạt:
- Căn phòng này là chỗ ăn nằm của anh ấy. (Căn phòng này là nơi anh ấy ăn ở, sinh hoạt.)
- Chỗ ăn nằm của công nhân phải đảm bảo vệ sinh. (Nơi ăn ở, nghỉ ngơi của công nhân phải đảm bảo sạch sẽ.)
Nghĩa quan hệ tình dục:
- Hai người đó đã ăn nằm với nhau trước hôn nhân. (Hai người đó đã có quan hệ tình dục với nhau trước khi kết hôn.)
- Câu chuyện về kẻ ăn nằm với vợ bạn thân gây phẫn nộ. (Câu chuyện về kẻ có quan hệ tình dục với vợ của bạn thân gây ra sự phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn nằm với nhau": Cụm từ thường dùng để chỉ việc hai người (thường là nam và nữ) có quan hệ tình dục hoặc chung sống như vợ chồng.
- Họ đã ăn nằm với nhau và quyết định sẽ kết hôn. (Họ đã có quan hệ thân mật/sống chung và quyết định sẽ kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Ăn ở (động từ): Thường chỉ cách sống, đối xử với nhau hoặc nơi sinh hoạt chung. Mang sắc thái trung tính hoặc đạo đức hơn.
- Anh ấy ăn ở rất có tình có nghĩa với mọi người. (Anh ấy đối xử rất có tình có nghĩa với mọi người.)
Chung chăn chung gối (thành ngữ): Chỉ việc chung sống như vợ chồng, có quan hệ thân mật. Mang tính văn chương, ẩn dụ.
- Hai người đã chung chăn chung gối suốt mười năm. (Hai người đã chung sống như vợ chồng suốt mười năm.)
Từ đồng nghĩa
- Quan hệ tình dục: Chỉ hành động giao hợp, có quan hệ thân mật về thể xác. (Từ trang trọng/trung lập hơn).
- Ngủ với: Cách nói khác, thông tục, để chỉ việc có quan hệ tình dục.
- Chung sống: Chỉ việc sống cùng nhau, có thể bao hàm hoặc không bao hàm quan hệ tình dục.
Thành ngữ liên quan
Ăn chay nằm đất: Chỉ lối sống khổ hạnh, kiêng khem và nằm dưới đất (thường để chịu tang hoặc tu hành).
- Ông ấy ăn chay nằm đất ba năm để tang mẹ. (Ông ấy sống khổ hạnh ba năm để chịu tang mẹ.)
Ăn đợi nằm chờ: Chỉ trạng thái chờ đợi một cách thụ động, không làm gì khác.
- Công việc chưa có, anh ta chỉ biết ăn đợi nằm chờ ở nhà. (Công việc chưa có, anh ta chỉ biết thụ động chờ đợi ở nhà.)
- đg. 1 (id.). Ăn và nằm (nói khái quát). Chỗ ăn nằm sạch sẽ. 2 (kng.). Chung đụng về xác thịt.