ăn nằm

  1. đg. 1 (id.). Ăn nằm (nói khái quát). Chỗ ăn nằm sạch sẽ. 2 (kng.). Chung đụng về xác thịt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ăn nằm
Một gia đình có chỗ ăn nằm gọn gàng và sạch sẽ.